FTKQ Series

Dòng sản phẩm với thiết kế trang nhã mang lại vẻ thanh lịch và hiện đại dễ dàng kết hợp với các không gian nội thất
  • Hiệu suất hoạt động cao hơn so với dòng sản phẩm không inverter
  • Phin lọc xúc tác quang Apatit Titan khử mùi diệt khuẩn
  • Cánh trao đổi nhiệt của dàn nóng được xử lý chống ăn mòn
Tải tài liệu
Where to buyNơi mua hàng Compare ProductsSo sánh sản phẩm

Tính năng

Cánh đảo hướng gió đơn

Cánh đảo hướng gió đơn điều chỉnh miệng gió đạt hình dạng tối ưu nhất.

Cánh hướng dòng rộng

Cánh hướng dòng rộng cung cấp luồng gió trải rộng hiệu quả đến khắp nơi trong phòng bất kể vị trí lắp đặt dàn lạnh.

Đảo gió tự động theo phương đứng (lên và xuống)

Chức năng này tự động di chuyển cánh đảo gió lên xuống để phân phối gió khắp phòng.

Chế độ gió dễ chịu

Máy điều hòa không khí inverter điều chỉnh công suất dựa vào tải nhiệt, giảm thiểu cách biệt giữa nhiệt độ phòng và nhiệt độ cài đặt, mang lại sự thoải mái cao hơn so với máy không inverter.

Dàn lạnh hoạt động êm

Độ ồn dàn lạnh khi hoạt động sẽ êm hơn so với mức tốc độ quạt thấp khi được cài đặt từ điều khiển từ xa.

Tốc độ quạt tự động

Bộ vi xử lý của bo mạch tự động điều khiển tốc độ quạt để điều chỉnh nhiệt độ phòng về nhiệt độ cài đặt.

Chế độ khử ẩm

Bộ vi xử lý của bo mạch sẽ hoạt động để làm giảm độ ẩm trong khi vẫn có thể duy trì nhiệt độ phù hợp nhất. Chế độ này sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt.

Máng nước xả có thể tháo rời

Máng nước xả là nơi tập trung nước ngưng tụ từ dàn trao đổi nhiệt chảy vào. Máng nước xả có thể tháo rời giúp làm giảm thời gian vệ sinh và đảm bảo công việc vệ sinh được thực hiện sạch sẽ hơn.

Phin lọc khử mùi Apatit Titan

Tinh lọc không khí bằng xúc tác quang là công nghệ khử mùi và diệt khuẩn. Apatit Titan là vật liệu xúc tác quang cao cấp với khả năng hấp thụ vượt trội. Khi bụi bẩn được hút vào phin lọc, Apatit Titan sẽ hấp thu và loại bỏ mùi hôi và bụi bẩn một cách hiệu quả. (Tùy chọn)

Mặt nạ phẳng dễ lau chùi

Thiết kết mặt nạ phẳng dễ dàng lau chùi chỉ bằng khăn mỏng. Mặt nạ phẳng cũng dễ dàng tháo ra để vệ sinh toàn bộ.

Phin lọc PM 2.5 (Tùy chọn)

Phin lọc PM 2.5

Chế độ chờ tiết kiệm điện

Chế độ này giới hạn lượng điện tiêu thụ tối đa và tổng lượng điện tiêu thụ tránh quá tải cho cầu dao.

Chế độ tiết kiệm

Sau khi đạt được nhiệt độ cài đặt, máy điều hòa không khí inverter sẽ hạ công suất để duy trì nhiệt độ phòng, giúp tiết kiệm điện hơn so với máy điều hòa không khí không inverter.

Hoạt động biến tần mạnh mẽ

Máy điều hòa không khí inverter vận hành ở công suất tối đa ngay khi khởi động để nhanh chóng đạt được nhiệt độ cài đặt.

Môi chất lạnh thế hệ mới R-32

Để ứng phó với tình trạng biến đổi khí hậu, Daikin đã sử dụng R-32 – Môi chất lạnh thế hệ mới, không gây suy giảm tầng ozone và có chỉ số làm nóng trái đất thấp

Điều khiển qua điện thoại thông minh (Tùy chọn)

Điều khiển bằng điện thoại thông minh: bằng việc gắn thêm thiết bị mạng WLAN, bạn có thể cài đặt nhiệt độ và lập lịch cho chiếc máy điều hòa ở bất cứ nơi đâu, sử dụng thiết bị Apple hoặc Android™

Nút Tắt/Mở trên dàn lạnh

Máy điều hòa có thể được Tắt/Mở thuận tiện bằng tay trong trường hợp điều khiển từ xa bị mất hoặc hết pin.

Cài đặt thời gian Mở/Tắt đếm ngược

Máy điều hòa tự động Mở/Tắt vào buổi sáng hoặc buổi tối theo giờ đã cài đặt.

Chế độ cài đặt ban đêm

Chức năng này điều chỉnh nhiệt độ tránh hiện tượng quá lạnh hoặc quá nóng, giúp bạn có một giấc ngủ ngon.

Tự khởi động lại sau khi mất điện

Tự động vận hành máy điều hòa và trở về thông số cài đặt gần nhất sau khi nguồn điện được phục hồi.

Tự chẩn đoán sự cố

Mã lỗi được hiển thị trên điều khiển từ xa, giúp việc bảo trì được nhanh chóng và dễ dàng

Cánh tản nhiệt dàn nóng được xử lý chống ăn mòn

Các cánh trao đổi nhiệt của dàn nóng được xử lý bằng cách phủ lên bề mặt một lớp nhựa a-cri-lích mỏng giúp tăng khả năng chống mưa axit và sự ăn mòn của muối.

Thông số kỹ thuật

Tên Model Dàn lạnh FTKQ25SVMV * FTKQ35SVMV *
FTKQ25SAVMV ** FTKQ35SAVMV **
Dàn nóng RKQ25SVMV * RKQ35SVMV *
RKQ25SAVMV ** RKQ35SAVMV **
Công suất làm lạnh Danh định
(Tối thiểu - Tối đa)
kW 2.65 (1.0~2.9) 3.50 (1.3~3.8)
Btu/h 9,000 (3,400~9,900) 11,900 (4,400~13,000)
Công suất điện tiêu thụ (Tối thiểu - Tối đa) W 810 (220~990) 1,200 (250~1,460)
CSPF 4.50 5.65
Mức hiệu suất năng lượng ★★★★★ ★★★★★
Dàn lạnh FTKQ25SVMV * FTKQ35SVMV *
FTKQ25SAVMV ** FTKQ35SAVMV **
Độ ồn Cao/Trung bình/Thấp/Cực thấp dB(A) 36/32/27/23 37/33/28/24
Kích thước Cao x Rộng x Dày mm 285 x 770 x 223
Dàn nóng RKQ25SVMV * RKQ35SVMV *
RKQ25SAVMV ** RKQ35SAVMV **
Độ ồn dB(A) 49
Kích thước Cao x Rộng x Dày mm 418 x 695 x 244 550 x 658 x 275
Lưu ý:
SVMV *: Sản xuất tại Thái Lan
SAVMV **: Sản xuất tại Việt Nam
Các giá trị trên ứng với điều kiện hoạt động ở áp điện 220V, 50Hz.
Điều kiện đo:
  • 1. Công suất lạnh dựa trên: nhiệt độ trong nhà 27°CDB, 19°CWB; nhiệt độ ngoài trời 35°CDB; chiều dài đường ống 7.5m.
  • 2. Độ ồn tương ứng với điều kiện nhiệt độ 1 nêu trên. Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm. Trong hoạt động thực tế, giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quan
Catalog Catalog Where to buyNơi mua hàng
 Back to top