VRV III-Q

Được thiết kế cho mục đích thay thế, VRV III-Q là hệ thống điều hòa không khí lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng đồng thời tiết kiệm năng lượng.

  • Tái sử dụng đường ống hiện hữu
  • Tự động tính toán chính xác lượng môi chất lạnh cần nạp thêm
  • Nạp môi chất lạnh đơn giản chỉ bằng cách bấm nút
Tải tài liệu
Where to buyNơi mua hàng

Tính năng

Tiết kiệm không gian

  • Dàn nóng nhỏ gọn đáng kể cho phép tận dụng diện tích giới hạn.
  • Dàn nóng nhỏ gọn cho phép sử dụng hiệu quả không gian dàn nóng cũ.

COP cao tiết kiệm năng lượng

Nhờ vào những tính năng cao cấp như dàn trao đổi nhiệt, lưới tản nhiệt và quạt DC, VRV III-Q đạt được hiệu suất năng lượng ở mức cao.

Tái sử dụng đường ống hiện hữu

  • Rút ngắn thời gian lắp đặt với tính năng tự động làm sạch chất bẩn bên trong đường ống trong quá trình nạp môi chất lạnh, loại bỏ những công việc liên quan đến vệ sinh.
  • Quá trình thay thế diễn ra một cách nhẹ nhàng, ít ảnh hưởng đến hoạt động của người dùng trong tòa nhà.

Hệ thống linh hoạt

  • Một hệ thống đơn có thể kết nối với nhiều dàn lạnh hơn, cho phép kết hợp với đường ống hiện hữu.
  • Số lượng dàn lạnh kết nối tăng từ 30 lên 64.

Thông số kỹ thuật

Tên Model RQQ8PY1 RQQ10PY1 RQQ12PY1 RQQ14PY1 RQQ16PY1
Tổ hợp kết nối - - - - -
- - - - -
- - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 76,800 96,200 115,000 137,000 155,000
kW*2 22.4 28 33.5 40.0 45.0
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 5.24 7.64 10.1 11.6 13.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,680 x 930 x 765 1,680 x 1,240 x 765
Độ ồn dB(A) 57 58 60 60 60
Tên Model RQQ18PY1 RQQ20PY1 RQQ22PY1 RQQ24PY1
Tổ hợp kết nối RQQ8PY1 RQQ8PY1 RQQ10PY1 RQQ12PY1
RQQ10PY1 RQQ12PY1 RQQ12PY1 RQQ12PY1
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 173,000 192,000 211,000 230,000
kW*2 50.4 55.9 61.5 67
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 12.9 15.4 17.8 20.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 61 62 63 63
Tên Model RQQ26PY1 RQQ28PY1 RQQ30PY1 RQQ32PY1
Tổ hợp kết nối RQQ10PY1 RQQ12PY1 RQQ14PY1 RQQ16PY1
RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 251,000 270,000 292,000 310,000
kW*2 73 78.5 85.0 90.0
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 21.3 23.7 25.2 27.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765) (1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 63 63
Tên Model RQQ34PY1 RQQ36PY1 RQQ38PY1 RQQ40PY1
Tổ hợp kết nối RQQ10PY1 RQQ10PY1 RQQ10PY1 RQQ12PY1
RQQ10PY1 RQQ10PY1 RQQ12PY1 RQQ12PY1
RQQ14PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1
Công suất làm lạnh Btu/h*1 329,000 348,000 368,000 386,000
kW*2 96.0 101 107 112
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 26.9 28.9 31.4 33.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 64 65 65
Tên Model RQQ42PY1 RQQ44PY1 RQQ46PY1 RQQ48PY1
Tổ hợp kết nối RQQ10PY1 RQQ12PY1 RQQ14PY1 RQQ16PY1
RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1
RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1 RQQ16PY1
Công suất làm lạnh Btu/h*1 406,000 427,000 447,000 464,000
kW*2 118 124 130 135
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 34.9 35.3 38.8 40.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
+(1,680 x 1,240 x 765)
(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 65 65
Lưu ý: Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
Làm lạnh:
  • *1 Nhiệt độ trong nhà.: 27°CDB, 19.5°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
  • *2 Nhiệt độ trong nhà.: 27°CDB, 19°CWB, Nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m, Chênh lệch độ cao: 0 m.
Độ ồn:
  • Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách 1.5m hướng xuống từ trung tâm dàn nóng
  • Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.
Tên Model RQYQ8PY1 RQYQ10PY1 RQYQ12PY1 RQYQ14PY1 RQYQ16PY1
Tổ hợp kết nối - - - - -
- - - - -
- - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 76,800 96,200 115,000 137,000 155,000
kW*2 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0
Công suất sưởi ấm kW 25.0 31.5 37.5 45.0 50.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*2 kW 5.24 7.64 10.1 11.6 13.6
Sưởi ấm 6.42 8.59 10.2 12.2 13.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,680 x 930 x 765 1,680 x 1,240 x 765
Độ ồn dB(A) 57 58 60 60 60
Tên Model RQYQ18PY1 RQYQ20PY1 RQYQ22PY1 RQYQ24PY1
Tổ hợp kết nối RQYQ8PY1 RQYQ8PY1 RQYQ10PY1 RQYQ12PY1
RQYQ10PY1 RQYQ12PY1 RQYQ12PY1 RQYQ12PY1
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 173,000 192,000 211,000 230,000
kW*2 50.4 55.9 61.5 67.0
Công suất sưởi ấm kW 56.5 62.5 69.0 75.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*2 kW 12.9 15.4 17.8 20.2
Sưởi ấm 15.1 16.7 18.8 20.4
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 61 62 63 63
Tên Model RQYQ26PY1 RQYQ28PY1 RQYQ30PY1 RQYQ32PY1
Tổ hợp kết nối RQYQ10PY1 RQYQ12PY1 RQYQ14PY1 RQYQ16PY1
RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 251,000 270,000 292,000 310,000
kW*2 73.0 78.5 85.0 90.0
Công suất sưởi ấm kW 81.5 87.5 95.0 100
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*2 kW 21.3 23.7 25.2 27.2
Sưởi ấm 22.2 23.8 25.8 27.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765) (1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 63 63
Tên Model RQYQ34PY1 RQYQ36PY1 RQYQ38PY1 RQYQ40PY1
Tổ hợp kết nối RQYQ10PY1 RQYQ10PY1 RQYQ10PY1 RQYQ12PY1
RQYQ10PY1 RQYQ10PY1 RQYQ12PY1 RQYQ12PY1
RQYQ14PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1
Công suất làm lạnh Btu/h*1 329,000 348,000 368,000 386,000
kW*2 96.0 101 107 112
Công suất sưởi ấm kW 108 113 119 125
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*2 kW 26.9 28.9 31.4 33.8
Sưởi ấm 29.4 30.8 32.4 34
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 64 64 65 65
Tên Model RQYQ42PY1 RQYQ44PY1 RQYQ46PY1 RQYQ48PY1
Tổ hợp kết nối RQYQ10PY1 RQYQ12PY1 RQYQ14PY1 RQYQ16PY1
RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1
RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1 RQYQ16PY1
Công suất làm lạnh Btu/h*1 406,000 427,000 447,000 464,000
kW*2 118 124 130 135
Công suất sưởi ấm kW 132 138 145 150
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*2 kW 34.9 35.3 38.8 40.8
Sưởi ấm 35.8 36 39.4 40.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,680 x 930 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765) (1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)+(1,680 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 65 65
Lưu ý: Những thông số kĩ thuật trên được xác định trong các điều kiện sau;
Làm lạnh:
  • *1 Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19.5°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35.0°CDB.
  • *2 Nhiệt độ trong nhà: 27°CDB, 19.0°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35.0°CDB.
Sưởi ấm: Nhiệt độ trong nhà: 20°CDB, nhiệt độ ngoài trời: 7°CDB, 6°CWB.
 
Chiều dài đường ống tương đương: 7.5 m
 
Chênh lệch độ cao: 0 m
 
Độ ồn:
  • Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại vị trí cách dàn nóng 1m về phía trước ở độ cao 1.5 m
  • Trong suốt quá trình vận hành thực tế, những giá trị trên có thế cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện xung quanh.

Dãy sản phẩm

Vui lòng tham khảo bảng dưới đây để biết thêm chi tiết
về các kết hợp giữa dàn nóng và dàn lạnh.

Bảng kết hợp dàn nóng – dàn lạnh VRV
 Back to top