VRV IV-Q

Được thiết kế cho mục đích thay thế, VRV IV-Q là hệ thống điều hòa không khí lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng đồng thời tiết kiệm năng lượng.

  • Tái sử dụng đường ống hiện hữu
  • Tăng công suất và số lượng dàn lạnh
  • Tự động nạp môi chất lạnh
Tải tài liệu
Where to buyNơi mua hàng

Tính năng

Tiết kiệm không gian

  • Dàn nóng nhỏ gọn đáng kể cho phép tận dụng diện tích giới hạn.
  • Dàn nóng nhỏ gọn cho phép sử dụng hiệu quả không gian dàn nóng cũ.

Tiết kiệm năng lượng

  • Công nghệ VRT được lựa chọn để tiết kiệm điện hơn và tránh làm lạnh quá mức.
  • Tự động điều chỉnh hệ thống VRV cho hiệu suất hàng năm tối ưu.

Tái sử dụng đường ống hiện hữu

  • Rút ngắn thời gian lắp đặt với tính năng tự động làm sạch chất bẩn bên trong đường ống trong quá trình nạp môi chất lạnh, loại bỏ những công việc liên quan đến vệ sinh.
  • Quá trình thay thế diễn ra một cách nhẹ nhàng, ít ảnh hưởng đến hoạt động của người dùng trong tòa nhà.

Hệ thống linh hoạt

  • Một hệ thống đơn có thể kết nối với nhiều dàn lạnh hơn, cho phép kết hợp với đường ống hiện hữu.
  • Số lượng dàn lạnh kết nối tăng từ 30 lên 64.

Thông số kỹ thuật

Tên Model RQQ6TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E)
Tổ hợp kết nối - - - - - -
- - - - - -
- - - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000
kW*2 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 3.63 5.18 6.88 8.82 10.7 13.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 930 x 765 1,657 x 1,240 x 765
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61
Tên Model RQQ18TNYM(E) RQQ20TNYM(E) RQQ22TNYM(E) RQQ24TNYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ8TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E)
RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 172,000 191,000 210,000 229,000
kW*2 50.4 55.9 61.5 67.0
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 12.1 14.0 15.7 17.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 61 61 62
Tên Model RQQ26TNYM(E) RQQ28TNYM(E) RQQ30TNYM(E) RQQ32TNYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E)
RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 251,000 268,000 290,000 307,000
kW*2 73.5 78.5 85.0 90.0
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 19.5 21.8 23.7 26.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 64 64
Tên Model RQQ34TNYM(E) RQQ36TNYM(E) RQQ38TNYM(E) RQQ40TNYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ10TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ8TYM(E) RQQ12TYM(E)
RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E)
RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ16TYM(E)
Công suất làm lạnh Btu/h*1 324,000 345,000 362,000 382,000
kW*2 95.0 101 106 112
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 24.5 26.5 29.4 30.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)
+(1,657 x 930 x 765)
+(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)
+(1,657 x 930 x 765)
+(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 64 64 65
Tên Model RQQ42TNYM(E) RQQ44TNYM(E) RQQ46TNYM(E) RQQ48TNYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ14TYM(E)
RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ14TYM(E) RQQ16TYM(E)
RQQ16TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ18TYM(E)
Công suất làm lạnh Btu/h*1 406,000 423,000 444,000 461,000
kW*2 119 124 130 135
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 32.5 34.8 36.8 39.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)
+(1,657 x 1,240 x 765)
+(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)
+(1,657 x 1,240 x 765)
+(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 66 66
Lưu ý:
1. Các model có thêm kí tự (E) là các dàn nóng có tính năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết.
2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
  • • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m
  • • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
    Trong quá trình hoạt động thực tế, những giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện mội trường xung quanh.
Tên Model RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ30TSYM(E) RQQ32TSYM(E) RQQ34TSYM(E) RQQ36TSYM(E)
Tổ hợp kết nối - - RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E)
- - RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ18TYM(E)
- - - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h*1 171,000 191,000 285,000 305,000 324,000 341,000
kW*2 50.0 56.0 83.5 89.5 95.0 100
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 15.4 18.0 24.2 26.8 28.4 30.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 65 64 66 65 65
Tên Model RQQ38TSYM(E) RQQ40TSYM(E) RQQ42TSYM(E) RQQ44TSYM(E) RQQ46TSYM(E) RQQ48TSYM(E)
Tổ hợp kết nối RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E)
RQQ20TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ12TYM(E) RQQ16TYM(E) RQQ18TYM(E)
- - RQQ18TYM(E) RQQ20TYM(E) RQQ18TYM(E) RQQ18TYM(E)
Công suất làm lạnh Btu/h*1 362,000 382,000 399,000 420,000 440,000 457,000
kW*2 106 112 117 123 129 134
Công suất điện tiêu thụ*2 kW 33.4 36.0 33.0 35.6 37.2 39.6
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 67 68 65 67 66 66
Lưu ý:
1. Các model có thêm kí tự (E) là các dàn nóng có tính năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết.
2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
  • • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5 m, chênh lệch độ cao: 0 m
  • • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1 m phía trước và 1,5 m phía trên dàn nóng.
    Trong quá trình hoạt động thực tế, những giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện mội trường xung quanh.
Model RQYQ6TY1(E) RQYQ8TY1(E) RQYQ10TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E)
Tổ hợp kết nối - - - - - -
- - - - - -
- - - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 54,600 76,400 95,500 114,000 136,000 154,000
kW 16.0 22.4 28.0 33.5 40.0 45.0
Công suất sưởi ấm kW 18.0 25.0 31.5 37.5 45.0 50.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 3.63 5.18 6.88 8.82 10.7 13.0
Sưởi ấm 3.99 5.69 7.29 9.06 11.1 12.8
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 930 x 765 1,657 x 1,240 x 765
Độ ồn dB(A) 55 56 57 59 60 61
Model RQYQ18TNY1(E) RQYQ20TNY1(E) RQYQ22TNY1(E) RQYQ24TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RQYQ8TY1(E) RQYQ8TY1(E) RQYQ10TY1(E) RQYQ12TY1(E)
RQYQ10TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 172,000 191,000 210,000 229,000
kW 50.4 55.9 61.5 67.0
Công suất sưởi ấm kW 56.5 62.5 69.0 75.0
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 12.1 14.0 15.7 17.6
Sưởi ấm 13.0 14.8 16.4 18.1
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+(1,657 x 930 x 765)
Độ ồn dB(A) 60 61 61 62
Model RQYQ26TNY1(E) RQYQ28TNY1(E) RQYQ30TNY1(E) RQYQ32TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ14TY1(E)
RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E)
- - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 251,000 268,000 290,000 307,000
kW 73.5 78.5 85.0 90.0
Công suất sưởi ấm kW 82.5 87.5 95.0 101
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 19.5 21.8 23.7 26.1
Sưởi ấm 20.2 21.9 23.9 26.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 63 64 64
Model RQYQ34TNY1(E) RQYQ36TNY1(E) RQYQ38TNY1(E) RQYQ40TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RQYQ10TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ8TY1(E) RQYQ12TY1(E)
RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E)
RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ16TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 324,000 345,000 362,000 382,000
kW 95.0 101 106 112
Công suất sưởi ấm kW 107 113 119 125
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 24.5 26.5 29.4 30.6
Sưởi ấm 25.4 27.2 29.9 30.9
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 63 64 64 65
Model RQYQ42TNY1(E) RQYQ44TNY1(E) RQYQ46TNY1(E) RQYQ48TNY1(E)
Tổ hợp kết nối RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ14TY1(E)
RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ14TY1(E) RQYQ16TY1(E)
RQYQ16TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 406,000 423,000 444,000 461,000
kW 119 124 130 135
Công suất sưởi ấm kW 133 138 146 151
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 32.5 34.8 36.8 39.1
Sưởi ấm 33.0 34.7 37.3 39.0
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 65 65 66 66
Lưu ý:
1. Các model có thêm kí tự (E) là các dàn nóng có tính năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết.
2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
  • • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5m, chênh lệch độ cao: 0m
  • • Sưởi ấm: Trong nhà: 20°DB, Ngoài trời: 7°DB, 6°WB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5m, Chênh lệch độ cao: 0m.
  • • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1m phía trước và 1,5m phía trên dàn nóng.
    Trong quá trình hoạt động thực tế, những giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện mội trường xung quanh.
Model RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ30TSY1(E) RQYQ32TSY1(E) RQYQ34TSY1(E) RQYQ36TSY1(E)
Tổ hợp kết nối - - RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E)
- - RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E)
- - - - - -
Công suất làm lạnh Btu/h 171,000 191,000 285,000 305,000 324,000 341,000
kW 50.0 56.0 83.5 89.5 95.0 100
Công suất sưởi ấm kW 56.0 63.0 93.5 101 106 112
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 15.4 18.0 24.2 26.8 28.4 30.8
Sưởi ấm 15.1 17.5 24.2 26.6 27.9 30.2
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm 1,657 x 1,240 x 765 (1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 62 65 64 66 65 65
Model RQYQ38TSY1(E) RQYQ40TSY1(E) RQYQ42TSY1(E) RQYQ44TSY1(E) RQYQ46TSY1(E) RQYQ48TSY1(E)
Tổ hợp kết nối RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E)
RQYQ20TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ12TY1(E) RQYQ16TY1(E) RQYQ18TY1(E)
- - RQYQ18TY1(E) RQYQ20TY1(E) RQYQ18TY1(E) RQYQ18TY1(E)
Công suất làm lạnh Btu/h 362,000 382,000 399,000 420,000 440,000 457,000
kW 106 112 117 123 129 134
Công suất sưởi ấm kW 119 126 131 138 144 150
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh kW 33.4 36.0 33.0 35.6 37.2 39.6
Sưởi ấm 32.6 35.0 33.2 35.6 37.0 39.3
Kích thước
(Cao x Rộng x Dày)
mm (1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
(1,657 x 930 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)+
(1,657 x 1,240 x 765)
Độ ồn dB(A) 67 68 65 67 66 66
Lưu ý:
1. Các model có thêm kí tự (E) là các dàn nóng có tính năng chống ăn mòn. Vui lòng tham khảo tài liệu kỹ thuật để biết thêm thông tin chi tiết.
2. Những thông số kỹ thuật trên được xác định theo điều kiện sau:
  • • Làm lạnh: Nhiệt độ trong phòng: 27°CDB, 19°CWB, nhiệt độ ngoài trời: 35°CDB, chiều dài đường ống tương đương: 7,5m, chênh lệch độ cao: 0m
  • • Sưởi ấm: Trong nhà: 20°DB, Ngoài trời: 7°DB, 6°WB, Chiều dài đường ống tương đương: 7.5m, Chênh lệch độ cao: 0m.
  • • Độ ồn: Giá trị quy đổi trong điều kiện không dội âm, được đo tại điểm cách 1m phía trước và 1,5m phía trên dàn nóng.
    Trong quá trình hoạt động thực tế, những giá trị này có thể cao hơn do ảnh hưởng của điều kiện mội trường xung quanh.
 Back to top